| KHOÁ 10 VÀ KHÓA 3LT | | TT | Họ và tên | Lớp | Môn phúc khảo | Điểm lần trước | Điểm phúc khảo | GV chấm lần trước | GV chấm PK | | 1 | Võ Thị Kim | Cương | C010B19 | Tư tưởng HCM | 4 | 4 | Trần Văn Đặng Trần Thị Bích Liên | Võ Văn Sửu Lê Thị Ánh Tuyết | | 2 | Võ Thị Thanh | Hoa | C01B19 | Tư tưởng HCM | 3 | 3 | Võ Văn Sửu Lê Thị Ánh Tuyết | Trần Văn Đặng Trần Thị Bích Liên | | 3 | Trần Thị | Hương | C010A43 | Nghiệp vụ NHTM | 4 | 4 | Huỳnh Ngọc Hạnh Tống Thiện Phước | Huỳnh Thu Hiền Ng. Thị Anh Trâm | | 4 | Trần Thị Bích | Đào | C010A43 | Kế toán ngân hàng | 6 | 6 | Tống Thiện Phước Huỳnh Thu Hiền | Ng. Lê Nguyên Dung Ng. Thị Cẩm Vân | | 5 | Ng. Thị Cẩm | Giang | C010B14 | Kế toán tài chính | 4 | 4 | Dương Ngọc Ánh Ng. Thị Phương Thảo | Bùi Thái Hưng Bùi Thị Yến Linh | | 6 | Ng. Thị Như | Hà | C010B15 | Kế toán tài chính | 7 | 7 | Ng. Thị Hồng Oanh Lương Thị Thanh Việt | | 7 | Bùi Cao | Kỳ | C010B19 | Kế toán tài chính | 5 | 5 | Ng. Thị Minh Tâm Phan Thị Thùy Nga | | 8 | Lê Anh | Tuấn | C010B21 | Kế toán tài chính | 3 | 3 | Dương Tùng Lâm Trịnh Thị Hạnh | | 9 | Ng. Thị Hoài | Trang | K3B11 | Kế toán tài chính | 6 | 6 | Dương Ngọc Ánh Ng. Thị Phương Thảo | | KHOÁ 33 | | TT | Họ và tên | Lớp | Môn phúc khảo | Điểm lần trước | Điểm phúc khảo | GV chấm lần trước | GV chấm PK | | 1 | Ng. Thị Quỳnh | Như | T033B11 | Chính Trị | 6 | 6 | Trần Thị Bích Liên Lê Thị Ánh Tuyết | Trần Văn Đặng Võ Văn Sửu | | 2 | Võ Minh | Hiếu | T033B11 | Tài chính D.nghiệp | 4 | 4 | Bạch Thị Thu Hiền Ng. Hoàng Nguyên | Phạm Ngọc Vân Ngô Minh Quỳnh Dao | | 3 | Ng. Thị Quỳnh | Như | T033B11 | Tài chính D.nghiệp | 5.5 | 5.5 | Bạch Thị Thu Hiền Ng. Hoàng Nguyên | |
|
Theo Quyết định số 262/QĐ-QLĐT ngày 24 tháng 8 năm 2010 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Tài chính Kế toán | TT | Họ và tên | Ngày, tháng, năm sinh | Ngành đào tạo | Xếp loại tốt nghiệp | | 1 | Nguyễn Thị Mỹ | Anh | 20/05/1990 | Tài chính | Trung bình Khá | | 2 | Đào Thị Thu | Bê | 19/08/1990 | Tài chính | Trung bình Khá | | 3 | Bùi Thị Ngọc | Cẩm | 09/11/1990 | Tài chính | Khá | | 4 | Nguyễn Thị Kim | Châu | 30/08/1990 | Tài chính | Trung bình Khá | | 5 | Nguyễn Thị Kiều | Chinh | 02/05/1990 | Tài chính | Trung bình Khá | | 6 | Hà Thị Thùy | Dung | 01/05/1988 | Tài chính | Trung bình Khá | | 7 | Lương Thị Hồng | Nga | 15/07/1989 | Tài chính | Trung bình Khá | | 8 | Nguyễn Thanh | Thoa | 02/10/1990 | Tài chính | Khá | | 9 | Nguyễn Thị Thanh | Tuyền | 15/10/1990 | Tài chính | Trung bình Khá | | 10 | Trương Ngọc | Diệp | 01/01/1989 | Kế toán | Trung bình Khá | | 11 | Dương Thị Kiều | Duyên | 09/10/1990 | Kế toán | Khá | | 12 | Nguyễn Thị Ngọc | Huyên | 01/10/1990 | Kế toán | Khá | | 13 | Nguyễn Thị | Hương | 22/10/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 14 | Dương Thị | Lan | 10/10/1990 | Kế toán | Trung bình | | 15 | Trương Trần Thị Ngọc | Lan | 13/03/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 16 | Dương Thanh | Long | 21/05/1990 | Kế toán | Khá | | 17 | Đinh Thị Kim | Nhật | 28/05/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 18 | Trương Thị Thanh | Nhung | 17/08/1989 | Kế toán | Trung bình Khá | | 19 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 25/10/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 20 | Lê Thị | Phượng | 20/07/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 21 | Đỗ Thị | Tân | 24/06/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 22 | Lê Thị Anh | Thi | 05/09/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 23 | Đỗ Thị | Thơm | 18/03/1990 | Kế toán | Khá | | 24 | Lê Thị | Thơm | 16/08/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 25 | Dương Hồng | Thuận | 24/10/1990 | Kế toán | Giỏi | | 26 | Nguyễn Thị Hồng | Thủy | 20/05/1989 | Kế toán | Trung bình Khá | | 27 | Đoàn Thị | Thương | 23/03/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 28 | Phạm Thị Lệ | Uyên | 20/06/1990 | Kế toán | Giỏi | | 29 | Đặng Thị Cẩm | Viên | 12/07/1990 | Kế toán | Khá | | 30 | Đinh Triệu Ngọc | Anh | 10/10/1990 | Kế toán | Khá | | 31 | Lê Duy | Ân | 04/01/1989 | Kế toán | Trung bình Khá | | 32 | Nguyễn Thị Thương | Huyền | 01/05/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 33 | Trần Thị Quỳnh | Hương | 23/07/1988 | Kế toán | Khá | | 34 | Nguyễn Thị Thu | Hường | 26/08/1990 | Kế toán | Giỏi | | 35 | Nguyễn Thị Mỹ | Khanh | 24/04/1988 | Kế toán | Trung bình | | 36 | Hồ Thị | Kiều | 15/01/1988 | Kế toán | Trung bình Khá | | 37 | Võ Thị Xuân | Linh | 11/11/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 38 | Trần Thị | Lý | 06/02/1990 | Kế toán | Khá | | 39 | Nguyễn Thị | Na | 18/11/1989 | Kế toán | Trung bình Khá | | 40 | Huỳnh Hồ Thủy | Nhim | 30/4/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 41 | Võ Thị Hoàng | Oanh | 29/5/1990 | Kế toán | Khá | | 42 | Nguyễn Thị | Tâm | 01/10/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 43 | Trần Thị | Thúy | 12/6/1990 | Kế toán | Khá | | 44 | Phan Thị | Thùy | 11/11/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 45 | Trần Thị Hoài | Thương | 20/9/1989 | Kế toán | Trung bình Khá | | 46 | Võ Thùy | Trang | 05/10/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 47 | Huỳnh Thị | Tuyết | 19/4/1987 | Kế toán | Khá | | 48 | Nguyễn Thị Như | Ý | 12/9/1989 | Kế toán | Trung bình Khá | | 49 | Phí Thị Vân | Anh | 23/9/1990 | Kế toán | Khá | | 50 | Nguyễn Thị | Ái | 08/4/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 51 | Phan Thị Kim | Cúc | 24/02/1990 | Kế toán | Khá | | 52 | Nguyễn Thị Ngọc | Diễm | 20/11/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 53 | Trần Thị | Đào | 15/7/1990 | Kế toán | Khá | | 54 | Phạm Thị Thu | Hà | 20/02/1989 | Kế toán | Trung bình Khá | | 55 | Lê Thị | Huỳnh | 10/10/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 56 | Trần Thị | Khánh | 20/8/1989 | Kế toán | Trung bình Khá | | 57 | Trần Thị Thanh | Nhàn | 30/01/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 58 | Phan Thị Hồ | Nhi | 08/8/1990 | Kế toán | Khá | | 59 | Lê Thị Bích | Thân | 10/12/1989 | Kế toán | Trung bình Khá | | 60 | Phan Thị Kim | Thỏa | 10/10/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 61 | Đặng Thị | Thu | 01/01/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 62 | Nguyễn Thị Tuyết | Thương | 10/10/1989 | Kế toán | Khá | | 63 | Phạm Thị | Trang | 20/6/1989 | Kế toán | Trung bình Khá | | 64 | Đỗ Thanh | Tuấn | 20/10/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 65 | Nguyễn Thị | Tùng | 09/6/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 66 | Nguyễn Thị Phi | Yến | 10/11/1989 | Kế toán | Khá | | 67 | Trịnh Thị Hải | Yến | 03/8/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 68 | Lê Thị Nữ Hoàng | Anh | 28/02/1990 | Kế toán | Khá | | 69 | Hồ Thị | Ánh | 09/07/1990 | Kế toán | Giỏi | | 70 | Đỗ Thị Kim | Cảm | 20/5/1990 | Kế toán | Khá | | 71 | Nguyễn Thị Kim | Dung | 20/6/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 72 | Lê Vũ Thị Minh | Hiền | 19/11/1989 | Kế toán | Khá | | 73 | Trần Thị | Hiền | 20/4/1989 | Kế toán | Trung bình Khá | | 74 | Võ Thị | Hiểu | 11/4/1989 | Kế toán | Trung bình Khá | | 75 | Lê Thị | Hoa | 11/7/1989 | Kế toán | Trung bình Khá | | 76 | Trần Việt | Hòa | 29/6/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 77 | Lê Thị Mỹ | Hồng | 01/8/1989 | Kế toán | Giỏi | | 78 | Võ Thị Thiên | Hồng | 04/6/1990 | Kế toán | Khá | | 79 | Nguyễn Thị Lệ | Huyền | 02/4/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 80 | Đặng Thị Thúy | Kiều | 08/7/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 81 | Mai Thị | Lang | 20/01/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 82 | Cao Thị | Lệ | 16/02/1987 | Kế toán | Trung bình Khá | | 83 | Phạm Thị Thùy | Liêm | 12/3/1989 | Kế toán | Khá | | 84 | Lê Phương Hải | Linh | 15/01/1989 | Kế toán | Trung bình Khá | | 85 | Nguyễn Khánh | Ly | 02/02/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 86 | Nguyễn Thị Hương | Mai | 05/12/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 87 | Nguyễn Thị Bích | Nga | 16/11/1987 | Kế toán | Trung bình Khá | | 88 | Cao Thị Hoàng | Ngân | 25/8/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 89 | Nguyễn Thị Như | Nghĩa | 28/6/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 90 | Nguyễn Thị Thanh | Nhàn | 03/11/1988 | Kế toán | Trung bình Khá | | 91 | Nguyễn Thị | Nở | 26/8/1990 | Kế toán | Khá | | 92 | Đinh Nhị | Nương | 20/4/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 93 | Tống Thanh | Phước | 10/10/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 94 | Nguyễn Thị | Sang | 16/8/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 95 | Nguyễn Thị Ngọc | Sương | 04/02/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 96 | Nguyễn Thị | Thái | 03/9/1989 | Kế toán | Trung bình | | 97 | Trần Thị | Thảo | 20/02/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 98 | Đinh Thị | Thúy | 12/10/1988 | Kế toán | Trung bình Khá | | 99 | Nguyễn Thị Kim | Thương | 11/12/1990 | Kế toán | Khá | | 100 | Lê Thị Kim | Tiến | 10/01/1990 | Kế toán | Khá | | 101 | Phạm Thị | Tình | 10/02/1990 | Kế toán | Khá | | 102 | Bùi Thị Kim | Tuyến | 16/4/1990 | Kế toán | Trung bình Khá | | 103 | Nguyễn Đức | Vinh | 14/11/1985 | HTTT Quản lý | Trung bình | | 104 | Nguyễn Thanh | Giàu | 12/12/1987 | Kế toán | Trung bình | | 105 | Nguyễn Văn | Tiến | 17/5/1986 | Kế toán | Trung bình | | 106 | Võ Tấn | Cảnh | 20/12/1989 | Kế toán | Trung bình Khá | | 107 | Nguyễn Thị Mỹ | Hương | 01/01/1987 | Kế toán | Trung bình Khá | | 108 | Nguyễn Văn | Kiếm | 10/5/1989 | Kế toán | Trung bình | | 109 | Phan Châu | Hiền | 16/6/1985 | Kế toán | Trung bình | | 110 | Ngô Tấn | Khương | 10/8/1987 | Kế toán | Trung bình Khá | | 111 | Nguyễn Thị | Sen | 08/11/1988 | Kế toán | Trung bình | | 112 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 22/4/1989 | Kế toán | Trung bình Khá | |
| TT | Mã số | Họ | Tên | Ngày sinh | Đối tượng | Mức trợ cấp | Số tháng | Thành tiền | | 1 | 313313123 | Huỳnh Thị | Nga | 15/09/1988 | Hộ nghèo | 100,000 | 8 | 800,000 | | 2 | 313321214 | Hồ Thị | Kiều | 15/01/1988 | Hộ nghèo | 100,000 | 8 | 800,000 | | 3 | 313321215 | Võ Thị Xuân | Linh | 11/11/1990 | Hộ nghèo | 100,000 | 8 | 800,000 | | 4 | 313321217 | Nguyễn Thị | Na | 18/11/1989 | Mồ côi | 100,000 | 6 | 600,000 | | 5 | 313321238 | Phan Thị | Thùy | 11/11/1990 | Hộ nghèo | 100,000 | 8 | 800,000 | | 6 | 313321336 | Lê Thị Bích | Thân | 10/12/1989 | Hộ nghèo | 100,000 | 8 | 800,000 | | 7 | 313322132 | Phạm Thị Thùy | Liêm | 12/03/1989 | Hộ nghèo | 100,000 | 8 | 800,000 | | 8 | 313321218 | Nguyễn Thị Ly | Na | 12/03/1989 | Hộ nghèo | 100,000 | 8 | 800,000 | | 9 | 313322165 | Dương Thị Thanh | Thúy | 01/01/1987 | Mồ côi | 100,000 | 6 | 600,000 | |
| DANH SÁCH HỌC SINH KHÓA 33 ĐƯỢC NHẬN HỌC BỔNG KHUYẾN KHÍCH HỌC TẬP HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2009-2010 | | TT | Mã số | Họ | Tên | ĐTB | ĐRL | Học tập | Rèn luyện | XL Học bổng | Mức học bổngx5 | Thành tiền | | 1 | 313321302 | Phí Thị Vân | Anh | 8.7 | 90 | Giỏi | Xuất sắc | Giỏi | 175,000 | 875,000 | | 2 | 313321104 | Dương Thị Kiều | Duyên | 7.9 | 92 | Khá | Xuất sắc | Khá | 135,000 | 675,000 | | 3 | 313321308 | Trần Thị | Đào | 7.9 | 90 | Khá | Xuất sắc | Khá | 135,000 | 675,000 | | 4 | 313321140 | Dương Hồng | Thuận | 7.9 | 90 | Khá | Xuất sắc | Khá | 135,000 | 675,000 | | 5 | 313321116 | Dương Thanh | Long | 7.8 | | | |