|
CÁC HỌC PHẦN TỰ CHỌN VÀ CẢI THIỆN ĐIỂM KHÓA 11 - CAO ĐẲNG CHÍNH QUI | MÔN THI | LỚP | THỜI GIAN THI LẦN 1 | THỜI GIAN THI LẦN 2 | HÌNH THỨC THI | | 01. Kinh tế quốc tế | Cả khóa | 7h - 21/01/10 | 7h - 04/02/10 | Tự luận | | 02. Marketing | Cả khóa | 13h30 - 25/01/10 | 9h - 04/02/10 | Thi viết | | 03. Thị trường CK | Cả khóa | 15h - 25/01/10 | 9h - 05/02/10 | Trắc nghiệm | | 04. PP soạn thảo văn bản | Cả khóa | 15h - 04/02/10 | 9h - 06/03/10 | Thi viết | | 05. Pháp luật đại cương | Cả khóa | 13h30 - 06/03/10 | Thi viết | | 06. Nguyên lý thống kê | Cả khóa | Trắc nghiệm | | 07. Quản trị học | Cả khóa | Tự luận | | 08. Lý thuyết tiền tệ | Cả khóa | Trắc nghiệm | KHÓA 10 - CAO ĐẲNG CHÍNH QUI | MÔN THI | LỚP | THỜI GIAN THI LẦN 1 | THỜI GIAN THI LẦN 2 | HÌNH THỨC THI | | 1. Quản trị TCDN-HP1 | C010B11->B19 | 7h - 18/01/10 | 7h - 06/03/10 | Tự luận | | 2. Toán kinh tế | Cả khóa | 13h30 - 19/01/10 | 13h30 - 06/03/10 | Thi viết | | 3. Kế toán TC - HP2 | C010A21, T11 | 7h - 26/01/10 | 7h - 13/03/10 | Tự luận | | C010A41->A43 | Tự luận | | C010B21, B22 | Tự luận | | C010B11->B19 | 13h30 - 26/01/10 | Tự luận | | 4. Kế toán NH - HP1 | C010A41->A43 | 7h - 28/01/10 | 13h30 - 13/03/10 | Tự luận | | 5. Mạng & truyền thông | C010T11 | Thi viết | | 6. Kế toán TC - HP3 | C010B11->B19 | 13h30 - 28/01/10 | Tự luận | | 7. Kế toán quản trị | A21, B11->B19 | 7h - 02/02/10 | 7h - 14/03/10 | Tự luận | | 8. Kế toán NH - HP2 | C010A41->A43 | 13h30 - 02/02/10 | Tự luận | | 9. Kiểm toán | C010B21, B22 | Tự luận | | 10. Phát triển HTTT | C010T11 | Thi viết | | 11. Tin học kế toán | Cả khóa | Ngày 04,05/02/10 | 13h30 - 14/03/10 | Thực hành | KHÓA 12 - CAO ĐẲNG CHÍNH QUI | MÔN THI | LỚP | THỜI GIAN THI LẦN 1 | THỜI GIAN THI LẦN 2 | HÌNH THỨC THI | | 1. Những NLCB - HP1 | C012A21->B13 | 7h - 22/01/10 | 13h30 - 05/03/10 | Thi viết | | C012B14->T11 | 9h - 22/01/10 | | 2. Những NLCB - HP2 | C012A21->B13 | 7h - 25/01/10 | 7h - 06/03/10 | Thi viết | | C012B14->T11 | 9h - 25/01/10 | | 3. Phương pháp STVB | C012A21->B13 | 7h - 27/01/10 | 9h - 06/03/10 | Thi viết | | C012B14->T11 | 9h - 27/01/10 | | 4. Pháp luật đại cương | C012A21->B13 | 7h - 29/01/10 | 13h30 - 06/03/10 | Thi viết | | C012B14->T11 | 9h - 29/01/10 | | 5. Toán cao cấp | C012A21->B13 | 7h - 01/02/10 | 7h - 07/03/10 | Thi viết | | C012B14->T11 | 9h - 01/02/10 | | 6. Tiếng Anh - HP1 | C012A21->B13 | 7h - 03/02/10 | 9h - 07/03/10 | Trắc nghiệm | | C012B14->T11 | 9h - 03/02/10 | | 7. Cơ sở VHVN | C012A21->B13 | 7h - 05/02/10 | 13h30 - 07/03/10 | Tự luận | | C012B14->T11 | 9h - 05/02/10 | | 8. Logic học | Cả khóa | Thi viết | KHÓA 3 - CAO ĐẲNG LIÊN THÔNG | MÔN THI | LỚP | THỜI GIAN THI LẦN 1 | THỜI GIAN THI LẦN 2 | HÌNH THỨC THI | | 1. Nguyên lý kế toán | Cả khóa | Ngày 27,28/01/10 | 7h - 13/03/10 | Vấn đáp | | 2. Toán kinh tế | Cả khóa | 13h30 - 29/01/10 | 13h30 - 13/03/10 | Thi viết | | 3. Quản trị tài chính DN | Cả khóa | 13h30 - 02/02/10 | 7h - 14/03/10 | Tự luận | | 4. Thống kê DN | Cả khóa | 13h30 - 04/02/10 | 13h30 - 14/03/10 | Trắc nghiệm | KHÓA 4 - CAO ĐẲNG LIÊN THÔNG | MÔN THI | LỚP | THỜI GIAN THI LẦN 1 | THỜI GIAN THI LẦN 2 | HÌNH THỨC THI | | 1. Chủ nghĩa xã hội | Cả khóa | 13h30 - 01/03/10 | 7h - 10/04/10 | Tự luận | | 2. Quản trị học | Cả khóa | 13h30 - 03/03/10 | 9h - 10/04/10 | Tự luận | | 3. Tư tưởng HCM | Cả khóa | 13h30 - 05/03/10 | 13h30 - 10/04/10 | Tự luận | | 4. Toán cao cấp | Cả khóa | 13h30 - 09/03/10 | 7h - 11/04/10 | Thi viết | | 5. Lý thuyết xác suất và thống kê toán | Cả khóa | 13h30 - 12/03/10 | 13h30 - 11/04/10 | Thi viết | KHÓA 33 - TRUNG CẤP CHÍNH QUI | MÔN THI | LỚP | THỜI GIAN THI LẦN 1 | THỜI GIAN THI LẦN 2 | HÌNH THỨC THI | | 1. Kế toán NS & TC xã | T033B21 | 13h30 - 27/01/10 | 7h - 13/03/10 | Thi viết | | 2. Quản lý ngân sách 2 | T033A31 | 13h30 - 29/01/10 | 9h - 13/03/10 | Thi viết | | 3. Tài chính DN 2 | T033B11->B13 T033B21 | Tự luận | | 4. Kế toán HCSN 1 | T033A31, B21 | 13h30 - 01/02/10 | 13h30 - 13/03/10 | Thi viết | | 5. Thống kê doanh nghiệp | T033B11->B13 | 13h30 - 03/02/10 | 7h - 14/03/10 | Trắc nghiệm | | 6. Kế toán HCSN 2 | T033A31, B21 | Thi viết | | 7. Kế toán doanh nghiệp 1 | T033B11->B13 T033B21 | 13h30 - 05/02/10 | 13h30 - 14/03/10 | Thi viết | | 8. Quản lý ngân sách 3 | T033A31 | Thi viết | KHÓA 34 - TRUNG CẤP CHÍNH QUI | MÔN THI | LỚP | THỜI GIAN THI LẦN 1 | THỜI GIAN THI LẦN 2 | HÌNH THỨC THI | | 1. Tin học | Cả khóa | Ngày 01/02/10 | 9h - 13/03/2010 | Thực hành | | 2. Kinh tế chính trị 2 | Cả khóa | 13h30 - 03/02/10 | 9h - 14/03/2010 | Thi viết | | 3. Tiếng Anh cơ bản 1 | Cả khóa | 13h30 - 05/02/10 | 15h - 14/03/2010 | Trắc nghiệm | KHÓA 10, KHÓA 11 HỌC LẠI - CAO ĐẲNG CHÍNH QUI | MÔN THI | LỚP | THỜI GIAN THI LẦN 1 | THỜI GIAN THI LẦN 2 | HÌNH THỨC THI | | 1. Những NLCB - P1 (HP Triết học MLN) | Cả khóa | 13h30 - 29/01/10 | 7h - 05/03/10 | Thi viết | | 2. Những NLCB - P2 (HP Kinh tế chính trị) | Cả khóa | 9h - 30/01/10 | 9h - 05/03/10 | Thi viết | | 3. Những NLCB - P3 (HP Chủ nghĩa XHKH) | Cả khóa | 9h - 31/01/10 | 13h30 - 05/03/10 | Thi viết | | 4. Toán cao cấp 1 | Cả khóa | 13h30 - 01/02/10 | 15h - 06/03/10 | Thi viết | | 5. Toán cao cấp 2 | Cả khóa | 13h30 - 03/02/10 | 15h - 07/03/10 | Thi viết |
|