| STT | TÊN PHÒNG BAN, KHOA, BM | SỐ ĐIỆN THOẠI | | PHÒNG BAN | | 1 | Phòng Quản lý đào tạo | 3.845566 | | 2 | Phòng Tổ chức hành chính | 3.845578 | | 3 | Phòng Công tác HS-SV | 3.845993 | | 4 | Phòng QLKH & HTQT | 3.912482 | | 5 | Phòng Tài chính kế toán | 3.845598 | | 6 | Phòng Khảo thí & QLCL | 3.913692 | | 7 | Phòng Quản trị thiết bị | 3.845596 | | 8 | Tổ Bảo vệ | 3.845592 | | 9 | Thư viện | 3.912606 | | KHOA, BỘ MÔN | | 1 | Khoa Kế toán | 3.845765 | | 2 | Khoa Tài chính | 3.845766 | | 3 | Khoa Hệ thống thông tin kinh tế | 3.910861 | | 4 | Khoa Lý luận chính trị | 3.845290 | | 5 | Bộ môn Kinh tế | 3.845266 | | 6 | Bộ môn Ngoại Ngữ | 3.912607 | | 7 | Bộ môn Luật Kinh tế | 3.845942 | | 8 | Bộ môn Giáo dục thể chất & QP | 3.912605 |
|