| DANH SÁCH HỌC SINH KHÓA 33 NỘP HỌC PHÍ HỌC LẠI |
| TT | LỚP | HỌ VÀ | TÊN | HỌC PHẦN NỢ | SỐ TIỀN SV NỘP |
| 1 | T033B11 01 | Nguyễn Thị Hà | Anh | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 2 | T033B11 02 | Nguyễn Thị | Bích | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 3 | T033B11 09 | Đào Thị | Hợp | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 4 | T033B11 12 | Dương Thị | Lan | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 5 | T033B11 15 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 6 | T033B11 17 | Tôn Thị Ngọc | Mai | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 7 | T033B11 20 | Phan Thị Mỹ | Nghiệp | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 8 | T033B11 25 | Nguyễn Thị | Phúc | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 9 | T033B11 27 | Bùi Thị Thanh | Phương | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 10 | T033B11 29 | Lê Thị | Phượng | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 11 | T033B11 32 | Trịnh Hoàng | Tâm | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 12 | T033B11 35 | Lê Thị Anh | Thi | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 13 | T033B11 36 | Phạm Thị | Thiên | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 14 | T033B11 38 | Trần Thị | Thơm | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 15 | T033B11 39 | Nguyễn Thị | Thời | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 16 | T033B11 41 | Đặng Thị Thu | Thùy | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 17 | T033B11 44 | Huỳnh Thị | Trang | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 18 | T033B12 03 | Trần Thị | Hạ | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 19 | T033B12 05 | Nguyễn Thị | Hiệp | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 20 | T033B12 13 | Nguyễn Duy | Khánh | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 21 | T033B12 15 | Võ Thị Xuân | Linh | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 22 | T033B12 21 | Phạm Thị Minh | Ngọc | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 23 | T033B12 42 | Phạm Thị Thu | Trang | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 24 | T033B12 51 | Nguyễn Thị Minh | Vi | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 25 | T033B13 01 | Huỳnh Thị Kim | Anh | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 26 | T033B13 03 | Nguyễn Thị | Ái | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 27 | T033B13 30 | Huỳnh Thị Thúy | Ngân | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 28 | T033B13 34 | Phạm Thị | Trang | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 29 | T033B13 35 | Lê Thị | Sương | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 30 | T033B13 46 | Trương Thị | Truyền | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 31 | T033B21 01 | Tống Thị | An | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 32 | T033B21 11 | Đỗ Thị Minh | Hải | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 33 | T033B21 11 | Phạm Thị Thu | Thảo | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 34 | T033B21 13 | Huỳnh Thị | Hằng | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 35 | T033B21 14 | Lâm Thị Thúy | Hằng | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 36 | T033B21 17 | Võ Thị | Hiểu | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 37 | T033B21 18 | Lê Thị | Hoa | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 38 | T033B21 19 | Trần Ngọc Mỹ | Hoàng | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 39 | T033B21 20 | Phạm Thị | Hòa | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 40 | T033B21 27 | Nguyễn Thị Thu | Hương | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 41 | T033B21 40 | Võ Thị Thanh | Ngân | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 42 | T033B21 44 | Võ Thị | Nhàng | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 43 | T033B21 51 | Nguyễn Thị Thanh | Phương | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 44 | T033B21 53 | Nguyễn Minh | Quốc | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 45 | T033B21 55 | Nguyễn Thị | Sang | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 46 | T033B21 62 | Vương Thị | Thọ | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 47 | T033B21 64 | Lê Thị | Thu | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 48 | T033B21 65 | Dương Thị Thanh | Thúy | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 49 | T033B21 73 | Nguyễn Thị | Trang | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 50 | T033B21 77 | Bùi Thị Kim | Tuyến | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 51 | T033B21 78 | Nguyễn Thị Kim | Tuyền | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 52 | T033B21 82 | Bùi Thị Bích | Vân | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 53 | T033B21 83 | Nguyễn Thị Mỹ | Vân | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 54 | T033B21 85 | Đặng Thị Thi | Vinh | Hạch toán kế toán trên MVT | 120,000 |
| 55 | T033B11 02 | Nguyễn Thị | Bích | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 56 | T033B11 05 | Nguyễn Thị | Hằng | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 57 | T033B11 09 | Đào Thị | Hợp | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 58 | T033B11 15 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 59 | T033B11 20 | Phan Thị Mỹ | Nghiệp | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 60 | T033B11 28 | Lương Thị | Phước | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 61 | T033B11 34 | Lê Thị Yên | Thế | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 62 | T033B11 39 | Nguyễn Thị | Thời | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 63 | T033B11 47 | Phan Thị Mộng | Truyền | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 64 | T033B12 03 | Trần Thị | Hạ | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 65 | T033B12 06 | Phạm Vũ | Hoàng | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 66 | T033B12 07 | Ngô Thị Trung | Hòa | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 67 | T033B12 13 | Nguyễn Duy | Khánh | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 68 | T033B12 20 | Nguyễn Thị | Ngọ | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 69 | T033B12 21 | Phạm Thị Minh | Ngọc | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 70 | T033B12 25 | Đỗ Thị | Phụng | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 71 | T033B12 33 | Nguyễn Văn | Thuận | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 72 | T033B12 40 | Trần Văn | Tín | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 73 | T033B12 42 | Phạm Thị Thu | Trang | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 74 | T033B12 51 | Nguyễn Thị Minh | Vi | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 75 | T033B13 16 | Trần Thị | Hiền | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 76 | T033B13 20 | Nguyễn Thị | Hường | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 77 | T033B13 23 | Trần Thị Ngọc | Linh | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 78 | T033B13 24 | Nguyễn Thị Mỹ | Loan | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 79 | T033B13 26 | Nguyễn Duy | Mạnh | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 80 | T033B13 30 | Huỳnh Thị Thúy | Ngân | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 81 | T033B13 34 | Phạm Thị | Trang | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 82 | T033B21 11 | Đỗ Thị Minh | Hải | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 83 | T033B21 12 | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 84 | T033B21 13 | Huỳnh Thị | Hằng | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 85 | T033B21 18 | Nguyễn Thị Ly | Na | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 86 | T033B21 24 | Nguyễn | Huân | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 87 | T033B21 40 | Võ Thị Thanh | Ngân | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 88 | T033B21 44 | Võ Thị | Nhàng | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 89 | T033B21 53 | Nguyễn Minh | Quốc | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 90 | T033B21 62 | Vương Thị | Thọ | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 91 | T033B21 67 | Lê Thị Thanh | Thúy | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 92 | T033B21 68 | Trần Thị Thanh | Thúy | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 93 | T033B21 76 | Nguyễn Thị Tiết | Trinh | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 94 | T033B21 78 | Nguyễn Thị Kim | Tuyền | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 95 | T033B21 82 | Bùi Thị Bích | Vân | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 96 | T033B21 83 | Nguyễn Thị Mỹ | Vân | Tài chính doanh nghiệp - HP1 | 120,000 |
| 97 | T033B11 05 | Nguyễn Thị | Hằng | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 98 | T033B11 09 | Đào Thị | Hợp | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 99 | T033B11 24 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 100 | T033B11 27 | Bùi Thị Thanh | Phương | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 101 | T033B11 34 | Lê Thị Yên | Thế | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 102 | T033B11 38 | Trần Thị | Thơm | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 103 | T033B11 39 | Nguyễn Thị | Thời | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 104 | T033B11 47 | Phan Thị Mộng | Truyền | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 105 | T033B12 20 | Nguyễn Thị | Ngọ | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 106 | T033B12 21 | Phạm Thị Minh | Ngọc | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 107 | T033B12 25 | Đỗ Thị | Phụng | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 108 | T033B12 40 | Trần Văn | Tín | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 109 | | Ngô Thị | Tỵ | | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | | 120,000 |
| 110 | T033B13 09 | Thái Minh | Đức | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 111 | T033B13 18 | Bùi Thị Dương | Huyền | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 112 | T033B13 20 | Nguyễn Thị | Hường | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 113 | T033B13 22 | Trần Thị Thúy | Lành | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 114 | T033B13 24 | Nguyễn Thị Mỹ | Loan | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 115 | T033B13 27 | Lê Thanh | Mến | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 116 | T033B13 30 | Huỳnh Thị Thúy | Ngân | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 117 | T033B13 34 | Phạm Thị | Trang | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 118 | T033B13 46 | Trương Thị | Truyền | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 119 | T033B13 51 | Ngô Thị Thanh | Vấn | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 120 | T033B21 01 | Tống Thị | An | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 121 | T033B21 02 | Dương Thị Trâm | Anh | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 122 | T033B21 06 | Phan Thị Diệu | Chi | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 123 | T033B21 09 | Nguyễn Thị Kim | Dung | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 124 | T033B21 11 | Đỗ Thị Minh | Hải | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 125 | T033B21 11 | Phạm Thị Thu | Thảo | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 126 | T033B21 12 | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 127 | T033B21 13 | Huỳnh Thị | Hằng | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 128 | T033B21 14 | Lâm Thị Thúy | Hằng | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 129 | T033B21 15 | Lê Vũ Thị Minh | Hiền | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 130 | T033B21 19 | Trần Ngọc Mỹ | Hoàng | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 131 | T033B21 20 | Phạm Thị | Hòa | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 132 | T033B21 24 | Nguyễn | Huân | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 133 | T033B21 34 | Võ Thị Minh | Luyến | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 134 | T033B21 38 | Nguyễn Thị Bích | Nga | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 135 | T033B21 40 | Võ Thị Thanh | Ngân | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 136 | T033B21 50 | Nguyễn Thị Cẩm | Phụng | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 137 | T033B21 51 | Nguyễn Thị Thanh | Phương | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 138 | T033B21 53 | Nguyễn Minh | Quốc | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 139 | T033B21 62 | Vương Thị | Thọ | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 140 | T033B21 64 | Lê Thị | Thu | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 141 | T033B21 65 | Dương Thị Thanh | Thúy | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 142 | T033B21 67 | Lê Thị Thanh | Thúy | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 143 | T033B21 72 | Huỳnh Thị | Trang | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 144 | T033B21 73 | Nguyễn Thị | Trang | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 145 | T033B21 74 | Phạm Thị Thu | Trang | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 146 | T033B21 78 | Nguyễn Thị Kim | Tuyền | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 147 | T033B21 82 | Bùi Thị Bích | Vân | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |
| 148 | T033B21 86 | Bùi Thị | Vy | Tài chính doanh nghiệp - HP2 | 120,000 |